Cấu trúc
- N(範囲) + の中で + N + が + いちばん + いA/なA + です
- N(場所・時間など) + で + N + が + いちばん + いA/なA + です
- N + の中で + 何/どれ/だれ/どこ/いつ + が + いちばん + いA/なA + ですか
Giải thích
Dùng để nói cái nào 「~ nhất」trong ba thứ trở lên. いちばん (nghĩa đen 「số một」) đứng ngay trước tính từ. Nhóm bạn chọn từ được đánh dấu bằng 〜の中で hoặc chỉ で: スポーツの中で (trong các môn thể thao), クラスで (trong lớp), 一年で (trong năm). Từ nghi vấn phụ thuộc vào thứ được so sánh: 何 hoặc どれ cho vật, だれ cho người, どこ cho nơi, いつ cho thời gian. Trả lời bằng 〜が いちばん ~です.
Ví dụ
スポーツの 中で サッカーが いちばん 好きです。
Trong các môn thể thao, tôi thích bóng đá nhất.
A「一年で いつが いちばん 寒いですか。」
B「二月が いちばん 寒いです。」A: Thời điểm nào trong năm lạnh nhất? B: Tháng Hai lạnh nhất.
クラスの 中で リンさんが いちばん 歌が 上手です。
Trong lớp Lin-san hát giỏi nhất.
A「りんごと みかんと バナナの 中で、どれが いちばん 好きですか。」
B「みかんが いちばん 好きです。」A: Trong táo, quýt và chuối, bạn thích gì nhất? B: Tôi thích quýt nhất.
Lưu ý
Với hai thứ dùng どちら và 〜のほうが; với ba thứ trở lên dùng いちばん. Hỏi 何が khi nêu danh mục (スポーツの中で), và どれが khi liệt kê các mục (A と B と C の中で). Phạm vi mang で, không phải に (không nói クラスの中に).
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1一年の 中( ) 八月が いちばん 暑いです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 で
「Tháng Tám là tháng nóng nhất trong năm.」Phạm vi so sánh được đánh dấu bằng で: 一年の 中で. に, を và が không thể đánh dấu nhóm bạn đang chọn từ.
2A「家族の 中で( )が いちばん 背が 高いですか。」
B「兄です。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 だれ
A hỏi 「Trong gia đình ai cao nhất?」B trả lời bằng một người (anh trai tôi), nên từ nghi vấn là だれ. どれ và 何 dùng cho vật, còn どちら dùng để so sánh hai thứ.
3この 店の 料理の 中で、カレーが( ) おいしいです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 いちばん
「Trong các món ở quán này, cà ri ngon nhất.」Với 〜の中で (trong ba thứ trở lên), dùng いちばん trước tính từ. ほうが so sánh hai thứ, どちら là từ nghi vấn, còn あまり cần kết thúc phủ định.