Cấu trúc
- Vます形 + やすい(書き + やすい)
- Vます形 + にくい(読み + にくい)
Giải thích
Vやすい nghĩa là dễ làm và Vにくい nghĩa là khó làm (bút dễ viết, đường khó đi). やすい cũng mô tả xu hướng: dễ bẩn, dễ hỏng. Cả hai chia như tính từ đuôi い: やすくて, にくかった.
Ví dụ
この ペンは 軽くて、とても 書きやすいです。
Cây bút này nhẹ và rất dễ viết.
先生の 説明は いつも わかりやすいです。
Lời giải thích của thầy lúc nào cũng dễ hiểu.
雪の 日は 道が すべって 歩きにくいです。
Ngày có tuyết đường trơn và khó đi.
白い 服は 汚れやすいので、気を つけて います。
Quần áo trắng dễ bẩn nên tôi cẩn thận.
Lưu ý
Gắn vào thân ます: không phải 書くやすい hay 歩いやすい. やすい này khác 安い (rẻ).
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1この 辞書は 字が 小さくて( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 読みにくいです
Chữ trong từ điển này nhỏ nên khó đọc. Chữ nhỏ khiến việc đọc khó: 読みにくいです. 読みやすい mang nghĩa ngược.
2この 靴は 軽くて やわらかいので、とても( )です。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 歩きやすい
Đôi giày này nhẹ và mềm nên rất dễ đi: 歩きやすい. やすい theo sau thân ます nên 歩いやすい và 歩くやすい sai.
3冬は 空気が 乾いて いるので、風邪を( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 ひきやすいです
Mùa đông không khí khô nên dễ cảm. やすい này chỉ xu hướng: ひきやすいです. ひきにくい không khớp lý do đã nêu.