Cấu trúc
- Vて形 + くる
- Vて形 + いく
- いA(〜く)+ なって くる・いく
- なA / N + に + なって くる・いく
Giải thích
Có hai cách dùng chính. (1) Thay đổi theo thời gian: 〜てきた cho thấy thay đổi dần đã xảy ra đến nay (hoặc việc vừa mới bắt đầu, như mưa), và 〜ていく cho thấy thay đổi sẽ tiếp tục từ nay về sau. (2) Hướng di chuyển: 買ってくる nghĩa là đi mua rồi quay lại; 持っていく nghĩa là mang theo đồ khi rời đi.
Ví dụ
日本に 来て 一年。日本語が だんだん わかって きました。
Đã một năm từ khi tôi đến Nhật. Dần dần tôi hiểu tiếng Nhật hơn.
これから もっと 寒く なって いくでしょう。
Từ nay chắc sẽ còn lạnh hơn nữa.
ちょっと コンビニで 飲み物を 買って きます。
Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua đồ uống một chút (rồi về).
明日の パーティーには ケーキを 持って いきます。
Tôi sẽ mang bánh đến tiệc ngày mai.
Lưu ý
行ってきます, nói khi ra ngoài, nghĩa đen là 「Tôi đi rồi sẽ về.」Trong cách dùng thay đổi, các từ như だんだん và これから thường xuất hiện cùng.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1あ、雨が 降って( )。傘を 持って いきましょう。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 きました
降ってきました nghĩa là trời bắt đầu mưa. Câu nghĩa là 「Ồ, trời bắt đầu mưa. Mang ô theo nhé.」
2これからも 毎日 日本語を 勉強して( )つもりです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 いく
これからも hướng tới tương lai nên 〜ていく (tiếp tục từ nay) phù hợp. Câu nghĩa là 「Từ nay tôi cũng định học tiếng Nhật mỗi ngày.」
3ちょっと 郵便局へ 行って( )。すぐ 戻ります。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 きます
Người nói sẽ đi rồi quay lại nên 行ってきます đúng. Câu nghĩa là 「Tôi ra bưu điện một chút. Sẽ quay lại ngay.」