Cấu trúc
- Vた形 + ばかりだ
- Vた形 + ばかりの + N
- Vた形 + ばかりなので / ばかりなのに
Giải thích
Cho thấy chưa lâu kể từ khi hành động xảy ra. Điều quan trọng là cảm giác của người nói: dù đã qua vài ngày hoặc vài tháng vẫn dùng được nếu cảm thấy gần, như 先月来たばかり. Thường xuất hiện dạng ばかりなのに (phàn nàn) hoặc ばかりなので (lý do).
Ví dụ
先週買ったばかりの傘をなくしてしまいました。
Tôi làm mất cái ô vừa mua tuần trước.
私は先月、日本に来たばかりです。
Tôi mới đến Nhật tháng trước thôi.
この文法は昨日習ったばかりなので、まだ上手に使えません。
Tôi mới học ngữ pháp này hôm qua nên chưa dùng được tốt.
昼ご飯を食べたばかりなのに、もうおなかがすきました。
Tôi vừa ăn trưa mà đã đói rồi.
Lưu ý
〜たところ chỉ dùng ngay sau hành động, nhưng 〜たばかり dùng được sau thời gian dài hơn. 三か月前に来たばかり ổn; 三か月前に来たところ thì không.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1このパソコンは先週( )ばかりなのに、もう動きません。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 買った
Với nghĩa 「vừa làm」, ばかり theo sau thể た: 買ったばかり. 「Tuần trước tôi vừa mua máy tính này mà đã không chạy nữa.」
2三か月前に日本に来た( )なので、まだ友だちが少ないです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 ばかり
Đã qua ba tháng nhưng người nói cảm thấy gần nên dùng たばかり. たところ chỉ dùng ngay sau hành động. 「Tôi mới đến Nhật ba tháng trước nên vẫn ít bạn.」
3これは今朝焼いた( )のパンです。どうぞ。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 ばかり
Trước danh từ, dùng thể た + ばかりの + N: 焼いたばかりのパン, bánh vừa mới nướng. 「Đây là bánh tôi vừa nướng sáng nay. Xin mời.」