Cấu trúc
- V辞書形 + ことになる
- Vない形 + ことになる
Giải thích
Diễn tả quyết định do người khác (công ty, trường, người khác) hoặc hoàn cảnh đưa ra. ことになりました nghĩa là 「đã được quyết định」, và ことになっています mô tả quy tắc hoặc sắp xếp cố định. Ngay cả với quyết định của mình, ことになりました nghe khiêm tốn và lịch sự nên phổ biến khi thông báo kết hôn hoặc chuyển công tác.
Ví dụ
来月から 大阪の 会社で 働くことに なりました。
Đã được quyết định từ tháng sau tôi sẽ làm ở chi nhánh Osaka.
来週の 会議は オンラインで することに なりました。
Cuộc họp tuần sau sẽ tổ chức trực tuyến.
この 図書館では、食べ物を 食べないことに なって います。
Ở thư viện này, quy định là không ăn đồ ăn.
姉が 六月に 結婚することに なりました。
Chị gái tôi sẽ kết hôn vào tháng 6.
Lưu ý
ことにする là quyết định của mình; ことになる là quyết định của người khác hoặc hoàn cảnh. ことにしている là thói quen cá nhân; ことになっている là quy tắc.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1会社の 決まりで、会議室では コーヒーを 飲まない( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 ことに なって います
「Theo quy định công ty, không được uống cà phê trong phòng họp.」Quy tắc diễn đạt bằng ことになっています. Các lựa chọn kia sai về dạng hoặc nghĩa.
2部長が 決めて、来月 私が アメリカへ 出張する( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 ことに なりました
「Trưởng phòng quyết định tháng sau tôi đi công tác Mỹ.」Trưởng phòng quyết định, không phải người nói, nên ことになりました đúng. ことにしました và ようにしました nói về quyết định hoặc nỗ lực của chính mình.
3私は 来年の 春から __ __ _★_ __。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 ことに
Thứ tự là 3→1→2→4: 私は 来年の 春から 東京で 働く ことに なりました (「Đã được quyết định từ mùa xuân năm sau tôi sẽ làm việc ở Tokyo」). ことに vào vị trí ★.