Cấu trúc
- N + に関して
- N + に関する + N
- N + に関しての + N
Giải thích
Nghĩa gần như について nhưng trang trọng hơn. Phổ biến trong tin tức, họp, giải thích và email công việc. Để bổ nghĩa danh từ, dạng thường là Nに関するN. Trong hội thoại thân mật với bạn, について tự nhiên hơn.
Ví dụ
新しい商品 に関して、お客さまから多くの意見をいただきました。
Chúng tôi nhận được nhiều ý kiến từ khách về sản phẩm mới.
この問題 に関して、質問があれば連絡してください。
Nếu có câu hỏi về vấn đề này, xin hãy liên hệ.
図書館で日本の経済 に関する 資料を集めました。
Tôi đã thu thập tài liệu về kinh tế Nhật Bản tại thư viện.
ホテルの予約 に関して は、下のメールアドレスにお問い合わせください。
Về việc đặt phòng khách sạn, xin liên hệ địa chỉ email bên dưới.
Lưu ý
Trong chuyện trò thân mật với bạn, に関して nghe cứng. Trước danh từ, dùng に関する (hoặc に関しての), không phải に関して.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1会社の規則( )説明は、来週の会議で行います。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 に関する
Phần giải thích quy định công ty sẽ được thực hiện tại cuộc họp tuần sau. Nó bổ nghĩa danh từ 説明 nên に関する đúng.
2環境問題( )、皆さんの考えを聞かせてください。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 に関して
Xin hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của mọi người về vấn đề môi trường. に関して đánh dấu chủ đề. Các lựa chọn khác mang nghĩa khác.
3このレポートは、若者の食生活( )ものです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 に関する
Báo cáo này là về thói quen ăn uống của giới trẻ. Trước danh từ もの, dạng là に関する.