Cấu trúc
- Vます形 + 気味
- N + 気味
Giải thích
Nghĩa là "hơi có cảm giác ~" hoặc "đang ở trạng thái đó một chút," thường về điều không mong muốn. Ví dụ phổ biến: 風邪気味 (hơi cảm), 疲れ気味 (hơi mệt), 太り気味 (hơi tăng cân), 遅れ気味 (hơi chậm tiến độ). Hoạt động như danh từ: 〜気味だ, 〜気味で, 〜気味の + danh từ, và 〜気味なので.
Ví dụ
今日は少し風邪気味なので、早く寝ます。
Hôm nay tôi hơi cảm nên sẽ đi ngủ sớm.
最近仕事が忙しくて、疲れ気味だ。
Dạo này công việc bận và tôi hơi mệt.
正月に食べすぎて、ちょっと太り気味です。
Ăn quá nhiều dịp năm mới nên tôi hơi tăng cân.
工事が遅れ気味で、来週は土曜日も働くことになった。
Công trình đang hơi chậm nên đã quyết định tuần sau cũng làm việc ngày thứ Bảy.
Lưu ý
がち nói về tần suất xảy ra; 気味 nói về đang hơi ở trạng thái đó lúc này. 気味 hơi trang trọng hơn っぽい và dùng được ở nơi làm việc.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1最近寝る時間が少なくて、少し疲れ( )だ。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 気味
"Dạo này ngủ ít nên tôi hơi mệt." 疲れ気味だ hợp. っぽい và らしい không nhận だ, còn 疲れ的 không tồn tại.
2熱はないが、少し( )なので、マスクをして出かけた。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 風邪気味
"Không sốt nhưng hơi cảm nên tôi đeo khẩu trang rồi ra ngoài." Như danh từ, thành 風邪気味なので.
3毎日甘いものを食べていたら、少し( )気味になった。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 太り
"Sau khi ăn ngọt mỗi ngày, tôi hơi tăng cân." 気味 đứng sau gốc ます: 太り気味.