Cấu trúc
- N + っぽい
- いA(〜い を取る) + っぽい
- Vます形 + っぽい
Giải thích
(1) Sau danh từ hoặc gốc tính từ い, nghĩa là "trông như ~ / mang cảm giác ~" (子どもっぽい trẻ con, 白っぽい hơi trắng, 安っぽい trông rẻ tiền). (2) Sau gốc ます của động từ, nghĩa là "dễ ~" như đặc điểm tính cách (忘れっぽい hay quên, 怒りっぽい dễ nổi nóng). Chia như tính từ い. Thân mật và thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
兄はもう大学生なのに、考え方が子どもっぽい。
Anh trai tôi đã là sinh viên đại học rồi nhưng cách nghĩ vẫn trẻ con.
あの白っぽいコートを着ている人が田中さんです。
Người mặc áo khoác hơi trắng đằng kia là anh Tanaka.
最近忘れっぽくなって、よくかぎをなくす。
Dạo này tôi hay quên và thường làm mất chìa khóa.
この服は安かったけど、ぜんぜん安っぽくない。
Bộ quần áo này rẻ nhưng trông chẳng rẻ tiền chút nào.
Lưu ý
男らしい mang nghĩa tích cực (gần với lý tưởng về đàn ông), còn 男っぽい chỉ nghĩa "trông giống đàn ông." Nói 〜っぽい về cấp trên có thể nghe bất lịch sự.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1弟は( )っぽくて、何を始めてもすぐやめてしまう。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 飽き
"Em trai tôi dễ chán và cái gì bắt đầu rồi cũng bỏ ngay." っぽい cho đặc điểm tính cách đứng sau gốc ます: 飽きっぽい.
2この服は安( )見えるので、買うのをやめた。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 っぽく
"Quần áo này trông rẻ tiền nên tôi quyết định không mua." っぽい chia như tính từ い nên trước 見える thành 安っぽく.
3彼は小さなことですぐ怒る。本当に( )人だ。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 怒りっぽい
"Anh ấy nổi nóng ngay vì chuyện nhỏ. Thật sự dễ nóng tính." Gốc ます 怒り + っぽい, và trước danh từ vẫn là 怒りっぽい.