Cấu trúc
- Vて形 + 以来
- N + 以来
Giải thích
Nghĩa là một trạng thái tiếp diễn từ một sự kiện nào đó đến nay. Mệnh đề sau cho thấy tình trạng tiếp diễn, như ずっと〜ている hoặc 一度も〜ない. Cũng theo sau danh từ như 卒業 hoặc 入社. Trang trọng hơn てから và chỉ khoảng thời gian khá dài.
Ví dụ
日本に 来て以来、毎日日記を書いている。
Kể từ khi sang Nhật, tôi viết nhật ký mỗi ngày.
大学を 卒業して以来、田中さんには一度も会っていない。
Tôi chưa gặp anh Tanaka lần nào kể từ khi tốt nghiệp đại học.
佐藤さんは 入社以来、ずっと同じ部署で働いている。
Cô Sato làm cùng phòng ban kể từ khi vào công ty.
去年京都を 旅行して以来、古いお寺に興味を持っている。
Kể từ khi đi Kyoto năm ngoái, tôi quan tâm đến các ngôi chùa cổ.
Lưu ý
Mệnh đề sau không thể là hành động một lần (như "tôi lập tức bắt taxi") hoặc sự kiện tương lai. Thường không dùng cho khoảng rất ngắn như 昨日会って以来.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1この町に引っ越して( )、近所の人とまだ一度も話したことがない。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 以来
"Kể từ khi chuyển đến thị trấn này, tôi chưa nói chuyện với hàng xóm lần nào." 以来 cho thấy trạng thái tiếp diễn đến nay.
2父は健康診断の結果を( )以来、毎朝走っている。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 見て
"Kể từ khi xem kết quả khám sức khỏe, bố tôi chạy bộ mỗi sáng." 以来 theo sau thể て: 見て以来.
3「〜て以来」の使い方が正しい文はどれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 その映画を見て以来、宇宙に興味を持っている。
3 đúng: "Kể từ khi xem bộ phim đó, tôi quan tâm đến vũ trụ." 1 nói về tương lai, còn 2 và 4 mô tả hành động một lần.