N5 Ngữ pháp 2/60

〜か

Trợ từ nghi vấn đặt ở cuối câu

Cấu trúc

  • N + です + か
  • いA/なA + です + か
  • Vます形 + ます/ません + か

Giải thích

Thêm か vào cuối câu lịch sự để biến thành câu hỏi. Thứ tự từ không đổi. Đọc cuối câu với ngữ điệu lên; khi viết, câu hỏi thường kết thúc bằng 。 chứ không phải dấu hỏi. Câu hỏi yes/no trả lời bằng はい hoặc いいえ. Câu hỏi với từ như 何 (gì), だれ (ai), いつ (khi nào) hoặc いくら (bao nhiêu tiền) cũng kết thúc bằng か, và từ nghi vấn đứng ở vị trí của câu trả lời.

Ví dụ

  • A: リンさんは 学生がくせいですか。
    B: はい、学生がくせいです。

    A: Lin-san có phải học sinh không? B: Vâng, tôi là học sinh.

  • お名前なまえは 何なんですか。

    Tên bạn là gì?

  • すみません、今いま 何時なんじですか。

    Xin lỗi, bây giờ mấy giờ rồi?

  • テストは 明日あしたですか。

    Bài kiểm tra có phải ngày mai không?

Lưu ý

Đừng trả lời câu hỏi có từ nghi vấn (何ですか) bằng はい hoặc いいえ. そうですか nói với ngữ điệu xuống không phải câu hỏi; nó nghĩa là 「À, vậy sao.」

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1A: アリさんは 先生せんせいです(  )。
B: はい、そうです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 か

A hỏi 「Ali có phải giáo viên không?」và B trả lời 「Vâng, đúng vậy.」Câu hỏi kết thúc bằng か. は, を và に không thể đứng cuối câu.

2A: お仕事しごとは 何なんですか。
B: (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 会社員かいしゃいんです

A hỏi 「Công việc của bạn là gì?」Câu hỏi với 何 xin thông tin, nên không thể trả lời bằng はい hoặc いいえ. B chỉ cần đưa câu trả lời: 会社員です (Tôi là nhân viên công ty).

3A: マリアさんは 学生がくせいですか。
B: はい、(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 そうです

A hỏi 「Maria có phải học sinh không?」Sau はい, câu trả lời tự nhiên là そうです (đúng vậy). そうですか và 何ですか kết thúc bằng か nên không phải câu trả lời, còn 先生です không khớp với câu hỏi.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 1

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store