Cấu trúc
- Vます形 + なさい
Giải thích
〜なさい là mệnh lệnh dùng bởi người ở vị trí cao hơn với người thấp hơn, như bố mẹ với con hoặc thầy cô với học sinh. Nhẹ hơn thể mệnh lệnh thường (行け, 食べろ), nhưng không dùng với người trên. Cũng xuất hiện trong hướng dẫn đề thi như 答えなさい (Hãy trả lời) và 選びなさい (Hãy chọn).
Ví dụ
(母が 子どもに)もう 十時よ。早く 寝なさい。
(Mẹ với con) Đã 10 giờ rồi. Đi ngủ ngay.
次の 文を 読んで、質問に 答えなさい。
Đọc các câu sau và trả lời câu hỏi.
ご飯の 前に 手を 洗いなさい。
Rửa tay trước khi ăn.
遊ぶ 前に 宿題を しなさい。
Làm bài tập trước khi chơi.
Lưu ý
Dùng với thầy cô, sếp hoặc khách hàng rất bất lịch sự; hãy dùng 〜てください. する thành しなさい và 来る thành 来なさい (きなさい).
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1部屋を きれいに( )なさい。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 し
なさい gắn vào thân ます; với する là し, thành しなさい. Câu nghĩa là 「Hãy dọn phòng sạch sẽ.」
2「〜なさい」の 使い方が 正しい ものは どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 (父が 子どもに)もう 七時だよ。早く 起きなさい。
なさい đi từ người trên xuống người dưới, như bố mẹ với con. Dùng với thầy cô, nhân viên cửa hàng hoặc trưởng phòng là bất lịch sự. Lựa chọn 2 nghĩa là 「Đã 7 giờ rồi. Dậy ngay.」
3正しい ものを 一つ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 選びなさい
Gắn なさい vào thân ます 選び: 選びなさい. Không gắn vào thể từ điển hoặc thể mệnh lệnh. Câu nghĩa là 「Hãy chọn một đáp án đúng.」