N4 Ngữ pháp 55/60

〜なさい

Hãy ~ (mệnh lệnh của bố mẹ, thầy cô, v.v.)

Cấu trúc

  • Vます形 + なさい

Giải thích

〜なさい là mệnh lệnh dùng bởi người ở vị trí cao hơn với người thấp hơn, như bố mẹ với con hoặc thầy cô với học sinh. Nhẹ hơn thể mệnh lệnh thường (行け, 食べろ), nhưng không dùng với người trên. Cũng xuất hiện trong hướng dẫn đề thi như 答えなさい (Hãy trả lời) và 選びなさい (Hãy chọn).

Ví dụ

  • (母ははが 子こどもに)もう 十時じゅうじよ。早はやく 寝ねなさい。

    (Mẹ với con) Đã 10 giờ rồi. Đi ngủ ngay.

  • 次つぎの 文ぶんを 読よんで、質問しつもんに 答こたえなさい。

    Đọc các câu sau và trả lời câu hỏi.

  • ご飯はんの 前まえに 手てを 洗あらいなさい。

    Rửa tay trước khi ăn.

  • 遊あそぶ 前まえに 宿題しゅくだいを しなさい。

    Làm bài tập trước khi chơi.

Lưu ý

Dùng với thầy cô, sếp hoặc khách hàng rất bất lịch sự; hãy dùng 〜てください. する thành しなさい và 来る thành 来なさい (きなさい).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1部屋へやを きれいに(  )なさい。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 し

なさい gắn vào thân ます; với する là し, thành しなさい. Câu nghĩa là 「Hãy dọn phòng sạch sẽ.」

2「〜なさい」の 使つかい方かたが 正ただしい ものは どれですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 (父ちちが 子こどもに)もう 七時しちじだよ。早はやく 起おきなさい。

なさい đi từ người trên xuống người dưới, như bố mẹ với con. Dùng với thầy cô, nhân viên cửa hàng hoặc trưởng phòng là bất lịch sự. Lựa chọn 2 nghĩa là 「Đã 7 giờ rồi. Dậy ngay.」

3正ただしい ものを 一ひとつ(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 選えらびなさい

Gắn なさい vào thân ます 選び: 選びなさい. Không gắn vào thể từ điển hoặc thể mệnh lệnh. Câu nghĩa là 「Hãy chọn một đáp án đúng.」

Luyện mẫu này ở N4 · Ngày 28

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store