Cấu trúc
- Vて形 + しょうがない・たまらない
- いA(〜くて) + しょうがない・たまらない
- なA + で + しょうがない・たまらない
Giải thích
Diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác thể xác mạnh đến mức chịu không nổi, với các từ như うれしい, 寂しい, 暑い, 痛い hoặc 気になる. Cả hai nghĩa gần như nhau, nhưng ~てしょうがない thân mật hơn. Chúng mô tả cảm xúc của chính người nói; với người khác, thêm ようだ hoặc らしい.
Ví dụ
試験の結果が 気になってしょうがない。
Tôi lo kết quả kỳ thi không thôi được.
今日は朝から 暑くてたまらない。
Từ sáng đến giờ nóng chịu không nổi.
一人で外国に住み始めたころは、寂しくてたまらなかった。
Khi mới bắt đầu sống một mình ở nước ngoài, tôi cô đơn khủng khiếp.
明日の旅行が 楽しみでしょうがない。
Tôi mong chuyến đi ngày mai đến mức chịu không nổi.
Lưu ý
~てしかたがない cùng nghĩa và hơi trang trọng hơn. Tính từ な nối bằng で, như 心配でたまらない.
Quiz nhỏ
1昨日から歯が( )たまらない。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 痛くて
Từ hôm qua răng tôi đau chịu không nổi. Tính từ い nhận dạng くて trước たまらない nên 痛くてたまらない đúng.
2新しい仕事がうまくいくか、心配( )しょうがない。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 で
Tôi lo công việc mới có suôn sẻ không. 心配 là tính từ な nên nối bằng で: 心配でしょうがない.
3昨日あまり寝ていないので、眠くて( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 たまらない
Đêm qua ngủ ít nên tôi buồn ngủ khủng khiếp. 眠くてたまらない nghĩa là cực kỳ buồn ngủ. Mẫu luôn ở phủ định nên たまる và しょうがある sai, còn かまわない nghĩa là "không sao," không hợp.