Cấu trúc
- V辞書形 + ことはない
Giải thích
Có hai cách dùng. (1) "Không cần ~": dùng để trấn an hoặc khuyên ai đó, thường với そんなに hoặc わざわざ. (2) Phủ định của 〜ことがある: "không xảy ra ~ / không bao giờ ~." Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.
Ví dụ
まだ時間があるから、そんなに 急ぐことはないよ。
Vẫn còn thời gian nên không cần vội như vậy.
小さいミスだから、そんなに 気にすることはありません。
Chỉ là lỗi nhỏ nên bạn không cần lo lắng nhiều đến thế.
書類はメールで送れるので、わざわざ会社まで 来ることはありません。
Giấy tờ có thể gửi bằng email nên không cần phải đến tận công ty.
田中さんはまじめな人なので、約束の時間に 遅れることはない。
Anh Tanaka là người nghiêm túc nên không bao giờ đến muộn cuộc hẹn.
Lưu ý
Cách dùng (1) có thể hơi mạnh với cấp trên; 〜なくても大丈夫です lịch sự hơn. 行ったことはない (với dạng た) nghĩa là "chưa từng làm," là mẫu khác.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1試験はまだ先だから、そんなに( )ことはないよ。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 心配する
"Kỳ thi còn lâu nên không cần lo lắng nhiều đến thế." ことはない đứng sau dạng từ điển: 心配する. 心配し và 心配して sai dạng, còn 心配しないことはない không mang nghĩa "không cần."
2A「明日、私も空港まで送りに行こうか。」
B「大丈夫だよ。一人で行けるから、( )。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 来ることはないよ
A: "Ngày mai mình đi sân bay tiễn bạn nhé?" B: "Không sao. Mình đi một mình được nên bạn không cần đến." B muốn nói "không cần đến." Các lựa chọn khác không khớp với ý B rằng A không cần đến.
3佐藤さんは毎朝早く起きるので、会社に遅れる( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 ことはない
"Chị Sato dậy sớm mỗi sáng nên không bao giờ đi làm muộn." Vì dậy sớm nên ことはない (không xảy ra) hợp. ことがある và ことになる mâu thuẫn với lý do. ことにする là quyết định của người nói.